không ngôi

không ngôi

Trong tiếng Anh, "it" thường được dùng trong các cấu trúc không ngôi như "It is raining".

Định nghĩa
  1. Tính từ (ngữ pháp):
    • Không ngôi (ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba): "không ngôi" dùng để chỉ một động từ hoặc một cấu trúc câu chủ ngữ không được xác định hoặc không tồn tại. Trong ngôn ngữ học, đây thuật ngữ chỉ các động từnhân xưng (impersonnel).
    • dụ: Các động từ thời tiết như "mưa", "nắng" thường được dùngdạng "không ngôi" không chủ ngữ cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Câu này minh họa khái niệm "không ngôi" trong ngữ pháp.)
  • (Ở đây, hành động không gắn với một chủ thể cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Động từ không ngôi": động từ không chủ ngữ xác định, thường diễn tả hiện tượng tự nhiên hoặc hành động chung chung.

    • Trong tiếng Pháp, "Il pleut" một câu không ngôi điển hình. (Câu này không chủ ngữ cụ thể, chỉ diễn tả hiện tượng mưa.)
  • "Câu không ngôi": câu chủ ngữ không xuất hiện hoặc không cần xác định.

    • "Nóng quá!" một câu không ngôi trong giao tiếp hàng ngày. (Người nói không chỉ ai đang cảm thấy nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • nhân xưng (tính từ ngữ pháp): đồng nghĩa với "không ngôi", thường dùng trong ngữ pháp học.

    • Động từnhân xưng như "cần", "nên" thường xuất hiện trong câu không chủ ngữ.
  • ngôi (tính từ ngữ pháp): trái nghĩa với "không ngôi", chỉ động từ hoặc câu chủ ngữ xác định.

    • Động từ "yêu" trong "Tôi yêu em" ngôi chủ ngữ "tôi".
Từ đồng nghĩa
  • nhân xưng: thuật ngữ chuyên ngành ngữ pháp, chỉ động từ không chủ ngữ.
  • Không xác định chủ thể: diễn tả ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh rộng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không ngôi, không chủ: cách nói nhấn mạnh sự thiếu vắng chủ ngữ trong cấu trúc câu.
    • Câu "Đi chơi thôi!" kiểu không ngôi, không chủ, không ai được chỉ định người thực hiện hành động.